繁榮富強
phồn vinh phú cường
Hán Việt: phồn vinh phú cường · Pinyin: fán róng fù qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國家蓬勃發展,富足強盛。如:「國家要繁榮富強,需要全體國民共同努力。」
Eng
- Cihui 繁榮富強 ánróngfùqiáng f.e. rich, strong, and prosperous