繁殖体

fán zhí tǐphồn thực thể

Hán Việt: phồn thực thể · Pinyin: fán zhí tǐ

Tổng quan

(thực vật học) cành giâm; cành chiết, chồi mầm, cây con; mạ xem propagule

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cành giâm
  • Google Alex v6 dạng sinh sản
  • Tần suất từ (thực vật học) cành giâm; cành chiết, chồi mầm, cây con; mạ xem propagule

Eng

  • Cihui (biology) propagule
  • Tần suất từ (biology) propagule

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁殖力 · 繁殖的 · 繁殖體 · 繁殖 · 繁殖地 · 繁殖场 · 繁殖期 · 繁殖率