繁殖场

phồn thực tràng

Hán Việt: phồn thực tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại giống
  • Biên soạn p.w. stud farm

Eng

  • Cihui 繁殖場 ánzhíchǎng p.w. stud farm
  • Tần suất từ p.w. stud farm

Từ liên quan

Gần nghĩa

繁殖体 · 繁殖力 · 繁殖的 · 繁殖體 · 繁殖 · 繁殖地 · 繁殖期 · 繁殖率