繃吊

bēng diàobanh điếu

Hán Việt: banh điếu · Pinyin: bēng diào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"绷扒吊拷"。

Cấu tạo: 繃 (banh) + 吊 (điếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弔喪 · 弔伐 · 吊蘭 · 吊具 · 吊刑 · 吊卷 · 弔古 · 吊唁