織物檢查工 chức vật kiểm tra công Hán Việt: chức vật kiểm tra công Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 工 (công)Hán Việtchức vật kiểm tra côngCấu tạo織 + 物 + 檢 + 查 + 工 · chức + vật + kiểm + tra + công nghĩa thành phần: chức + vật + kiểm + tra + công