繙繹

phiên dịch

Hán Việt: phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 繙 (phiên) + 绎 (dịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

繙援 · 繙書 · 繙紆 · 繙經 · 繙覈 · 繙討 · 繙譯 · 繙閱