繙紆 phiên hu Hán Việt: phiên hu Tổng quan Cấu tạo: 繙 (phiên) + 纡 (hu)Hán Việtphiên huCấu tạo繙 + 纡 · phiên + hu nghĩa thành phần: phiên + hu Từ liên quan Gần nghĩa紆回 · 紆徐 · 纡回 · 纡徐 · 纡青拖紫 · 纡尊降贵 · 紆尊降貴 · 紆尊