繙援

phiên viên

Hán Việt: phiên viên

Tổng quan

Cấu tạo: 繙 (phiên) + 援 (viên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

援交 · 援例 · 援兵 · 援军 · 援助 · 援外 · 援引 · 援手