繙討

phiên thảo

Hán Việt: phiên thảo

Tổng quan

Cấu tạo: 繙 (phiên) + 讨 (thảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

討價 · 討情 · 討親 · 討論 · 討頭 · 讨乞 · 讨亲 · 讨人