繚眺

liáo tiàoliễu thiếu

Hán Việt: liễu thiếu · Pinyin: liáo tiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓声清而长。

Cấu tạo: 繚 (liễu) + 眺 (thiếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眺望 · 繚亂 · 繚繞 · 眺望台 · 繚邊兒 · 眺望星星 · 眺听 · 眺注