繞射測微計 nhiễu xạ trắc vi kế Hán Việt: nhiễu xạ trắc vi kế Tổng quan Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 射 (xạ) + 測 (trắc) + 微 (vi) + 計 (kế)Hán Việtnhiễu xạ trắc vi kếCấu tạo繞 + 射 + 測 + 微 + 計 · nhiễu + xạ + trắc + vi + kế nghĩa thành phần: nhiễu + xạ + trắc + vi + kế