繡眼科之鳥 tú nhãn khoa chi điểu Hán Việt: tú nhãn khoa chi điểu Tổng quan Cấu tạo: 繡 (tú) + 眼 (nhãn) + 科 (khoa) + 之 (chi) + 鳥 (điểu)Hán Việttú nhãn khoa chi điểuCấu tạo繡 + 眼 + 科 + 之 + 鳥 · tú + nhãn + khoa + chi + điểu nghĩa thành phần: tú + nhãn + khoa + chi + điểu