繡花枕頭

xiù huā zhěn tóu tú hoa chẩm đầu

Hán Việt: tú hoa chẩm đầu · Pinyin: xiù huā zhěn tóu

Tổng quan

gối thêu hoa

Cấu tạo: (tú) + (hoa) + (chẩm) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gối thêu hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繡花的枕頭。比喻外表華美而無學識才能的人。《黑籍冤魂》第六回:「頂冠束帶,居然官宦人家,誰敢說他是個繡花枕頭,外面繡得五色燦爛,裡面卻包著一包稻草?」

Eng

  • Cihui 繡花枕頭 iùhuā zhěntou n. 1. pillow with embroidered case 2. an outwardly attractive but worthless person M:ge/²zhī/¹duì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

羊质虎皮