繩索繞纏法
thằng tác nhiễu triền pháp
Hán Việt: thằng tác nhiễu triền pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 繩 (thằng) + 索 (tác) + 繞 (nhiễu) + 纏 (triền) + 法 (pháp)
Hán Việt: thằng tác nhiễu triền pháp
Cấu tạo: 繩 (thằng) + 索 (tác) + 繞 (nhiễu) + 纏 (triền) + 法 (pháp)