繪圖平行板 hội đồ bình hành bản Hán Việt: hội đồ bình hành bản Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 平 (bình) + 行 (hành) + 板 (bản)Hán Việthội đồ bình hành bảnCấu tạo繪 + 圖 + 平 + 行 + 板 · hội + đồ + bình + hành + bản nghĩa thành phần: hội + đồ + bình + hành + bản