繫帶矯正術
hệ đái kiểu chánh thuật
Hán Việt: hệ đái kiểu chánh thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 繫 (hệ) + 帶 (đái) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 術 (thuật)
Hán Việt: hệ đái kiểu chánh thuật
Cấu tạo: 繫 (hệ) + 帶 (đái) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 術 (thuật)