繼電器開關 jì diàn qì kāi guān · kế điện khí khai quan Hán Việt: kế điện khí khai quan · Pinyin: jì diàn qì kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinjì diàn qì kāi guānHán Việtkế điện khí khai quanCấu tạo繼 + 電 + 器 + 開 + 關 · kế + điện + khí + khai + quan nghĩa thành phần: kế + điện + khí + khai + quan