續封面紙機 xù fēng miàn zhǐ jī · tục phong diện chỉ ki Hán Việt: tục phong diện chỉ ki · Pinyin: xù fēng miàn zhǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 封 (phong) + 面 (diện) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)Pinyinxù fēng miàn zhǐ jīHán Việttục phong diện chỉ kiCấu tạo續 + 封 + 面 + 紙 + 機 · tục + phong + diện + chỉ + ki nghĩa thành phần: tục + phong + diện + chỉ + ki