續書 xù shū·tục thư Hán Việt: tục thư · Pinyin: xù shū Tổng quan phần tiếp theo Cấu tạo: 續 (tục) + 書 (thư)Pinyinxù shūHán Việttục thưTừ loạidanhCấu tạo續 + 書 · tục + thư nghĩa thành phần: tục + thư Nghĩa ViệtCihui tiếp nối của một cuốn sáchEngCihui sequel; continuation of a book Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函