續書芯裝置 xù shū xìn zhuāng zhì · tục thư tâm trang trí Hán Việt: tục thư tâm trang trí · Pinyin: xù shū xìn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 書 (thư) + 芯 (tâm) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinxù shū xìn zhuāng zhìHán Việttục thư tâm trang tríCấu tạo續 + 書 + 芯 + 裝 + 置 · tục + thư + tâm + trang + trí nghĩa thành phần: tục + thư + tâm + trang + trí