纏夾二先生
triền giáp nhị tiên sanh
Hán Việt: triền giáp nhị tiên sanh · Pinyin: chán jiā èr xiān sheng
Tổng quan
người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức
Cấu tạo: 纏 (triền) + 夾 (giáp) + 二 (nhị) + 先 (tiên) + 生 (sanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指头脑不清而言行多生枝节的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指头脑不清而言行多生枝节的人。
Eng
- CC-CEDICT annoying muddle-headed person who gabbles unintelligibly
- Cihui annoying muddle-headed person who gabbles unintelligibly