纏擾不休地
triền nhiễu bất hưu địa
Hán Việt: triền nhiễu bất hưu địa
Tổng quan
xem importunate
Cấu tạo: 纏 (triền) + 擾 (nhiễu) + 不 (bất) + 休 (hưu) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem importunate
Hán Việt: triền nhiễu bất hưu địa
xem importunate
Cấu tạo: 纏 (triền) + 擾 (nhiễu) + 不 (bất) + 休 (hưu) + 地 (địa)