纏擾不休的
triền nhiễu bất hưu đích
Hán Việt: triền nhiễu bất hưu đích
Tổng quan
quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ, thúc bách (công việc...)
Cấu tạo: 纏 (triền) + 擾 (nhiễu) + 不 (bất) + 休 (hưu) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ, thúc bách (công việc...)