纔屬 tài chúc Hán Việt: tài chúc Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 属 (chúc)Hán Việttài chúcCấu tạo才 + 属 · tài + chúc nghĩa thành phần: tài + chúc Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实