纖維取樣器 tiêm duy thủ dạng khí Hán Việt: tiêm duy thủ dạng khí Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 器 (khí)Hán Việttiêm duy thủ dạng khíCấu tạo纖 + 維 + 取 + 樣 + 器 · tiêm + duy + thủ + dạng + khí nghĩa thành phần: tiêm + duy + thủ + dạng + khí