纖維填塞物 tiêm duy điền tắc vật Hán Việt: tiêm duy điền tắc vật Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 填 (điền) + 塞 (tắc) + 物 (vật)Hán Việttiêm duy điền tắc vậtCấu tạo纖 + 維 + 填 + 塞 + 物 · tiêm + duy + điền + tắc + vật nghĩa thành phần: tiêm + duy + điền + tắc + vật