纖維照影機 tiêm duy chiếu ảnh ki Hán Việt: tiêm duy chiếu ảnh ki Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 照 (chiếu) + 影 (ảnh) + 機 (ki)Hán Việttiêm duy chiếu ảnh kiCấu tạo纖 + 維 + 照 + 影 + 機 · tiêm + duy + chiếu + ảnh + ki nghĩa thành phần: tiêm + duy + chiếu + ảnh + ki