纖維組織炎 tiêm duy tổ chức viêm Hán Việt: tiêm duy tổ chức viêm Tổng quan (y học) viêm xơ Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 炎 (viêm)Hán Việttiêm duy tổ chức viêmCấu tạo纖 + 維 + 組 + 織 + 炎 · tiêm + duy + tổ + chức + viêm nghĩa thành phần: tiêm + duy + tổ + chức + viêm Nghĩa ViệtCihui (y học) viêm xơ