纖維肌性的 tiêm duy cơ tính đích Hán Việt: tiêm duy cơ tính đích Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 肌 (cơ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttiêm duy cơ tính đíchCấu tạo纖 + 維 + 肌 + 性 + 的 · tiêm + duy + cơ + tính + đích nghĩa thành phần: tiêm + duy + cơ + tính + đích