纜線數據機 lǎn xiàn shù jù jī · lãm tuyến sổ cứ ki Hán Việt: lãm tuyến sổ cứ ki · Pinyin: lǎn xiàn shù jù jī Tổng quan Cấu tạo: 纜 (lãm) + 線 (tuyến) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 機 (ki)Pinyinlǎn xiàn shù jù jīHán Việtlãm tuyến sổ cứ kiCấu tạo纜 + 線 + 數 + 據 + 機 · lãm + tuyến + sổ + cứ + ki nghĩa thành phần: lãm + tuyến + sổ + cứ + ki