纠缠的一团

củ triền đích nhất đoàn

Hán Việt: củ triền đích nhất đoàn

Tổng quan

mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi), sự rắc rối, sự phức tạp (của một vấn đề), đầu (dây, sợi) buột ra, làm rối, thắt nút (chỉ sợi), làm rắc rối (một vấn đề...), rối (chỉ...), trở thành rắc rối (vấn đề

Cấu tạo: 糾 (củ) + 纏 (triền) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mớ rối

Từ liên quan

Gần nghĩa

纠缠在一起 · 一团漆黑 · 一团和气 · 纠缠不清 · 一团乱糟 · 一團心識 · 一团细绳子 · 一團和氣