紅十字藥箱
hồng thập tự dược tương
Hán Việt: hồng thập tự dược tương · Pinyin: hóng shí zì yào xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 十 (thập) + 字 (tự) + 藥 (dược) + 箱 (tương)
Hán Việt: hồng thập tự dược tương · Pinyin: hóng shí zì yào xiāng
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 十 (thập) + 字 (tự) + 藥 (dược) + 箱 (tương)