紅塊高嶺土 hồng khối cao lĩnh thổ Hán Việt: hồng khối cao lĩnh thổ Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 塊 (khối) + 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 土 (thổ)Hán Việthồng khối cao lĩnh thổCấu tạo紅 + 塊 + 高 + 嶺 + 土 · hồng + khối + cao + lĩnh + thổ nghĩa thành phần: hồng + khối + cao + lĩnh + thổ