紅外前照燈
hồng ngoại tiền chiếu đăng
Hán Việt: hồng ngoại tiền chiếu đăng · Pinyin: hóng wài qián zhào dēng
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 前 (tiền) + 照 (chiếu) + 燈 (đăng)
Hán Việt: hồng ngoại tiền chiếu đăng · Pinyin: hóng wài qián zhào dēng
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 外 (ngoại) + 前 (tiền) + 照 (chiếu) + 燈 (đăng)