紅核脊髓的
hồng hạch tích tủy đích
Hán Việt: hồng hạch tích tủy đích
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 核 (hạch) + 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 的 (đích)
Hán Việt: hồng hạch tích tủy đích
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 核 (hạch) + 脊 (tích) + 髓 (tủy) + 的 (đích)