紅河三角洲

hóng hé sān jiǎo zhōu hồng hà tam giác châu

Hán Việt: hồng hà tam giác châu · Pinyin: hóng hé sān jiǎo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hà) + (tam) + (giác) + (châu)