紅燒獅子頭 hóng shāo shī zi tóu · hồng thiêu sư tử đầu Hán Việt: hồng thiêu sư tử đầu · Pinyin: hóng shāo shī zi tóu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 燒 (thiêu) + 獅 (sư) + 子 (tử) + 頭 (đầu)Pinyinhóng shāo shī zi tóuHán Việthồng thiêu sư tử đầuCấu tạo紅 + 燒 + 獅 + 子 + 頭 · hồng + thiêu + sư + tử + đầu nghĩa thành phần: hồng + thiêu + sư + tử + đầu