紅白喜事兒 hồng bạch hỉ sự nhi Hán Việt: hồng bạch hỉ sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 白 (bạch) + 喜 (hỉ) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việthồng bạch hỉ sự nhiCấu tạo紅 + 白 + 喜 + 事 + 兒 · hồng + bạch + hỉ + sự + nhi nghĩa thành phần: hồng + bạch + hỉ + sự + nhi Nghĩa EngCihui 紅白喜事兒 óngbái xǐshìr ►See hóngbái xǐshì