紅色清真寺 hóng sè qīng zhēn sì · hồng sắc thanh chân tự Hán Việt: hồng sắc thanh chân tự · Pinyin: hóng sè qīng zhēn sì Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 清 (thanh) + 真 (chân) + 寺 (tự)Pinyinhóng sè qīng zhēn sìHán Việthồng sắc thanh chân tựCấu tạo紅 + 色 + 清 + 真 + 寺 · hồng + sắc + thanh + chân + tự nghĩa thành phần: hồng + sắc + thanh + chân + tự