紅色盲基因 hồng sắc manh cơ nhân Hán Việt: hồng sắc manh cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 盲 (manh) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việthồng sắc manh cơ nhânCấu tạo紅 + 色 + 盲 + 基 + 因 · hồng + sắc + manh + cơ + nhân nghĩa thành phần: hồng + sắc + manh + cơ + nhân