紅色苯胺染料 hóng sè běn àn rǎn liào Pinyin: hóng sè běn àn rǎn liào Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 色 (sắc) + 苯 (bổn) + 胺 + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)Pinyinhóng sè běn àn rǎn liàoCấu tạo紅 + 色 + 苯 + 胺 + 染 + 料