紅顏美少年
hồng nhan mĩ thiểu niên
Hán Việt: hồng nhan mĩ thiểu niên
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 顏 (nhan) + 美 (mĩ) + 少 (thiểu) + 年 (niên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 紅顏美少年 óngyán měishàonián f.e. handsome young man
Hán Việt: hồng nhan mĩ thiểu niên
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 顏 (nhan) + 美 (mĩ) + 少 (thiểu) + 年 (niên)