纖維瘤樣的 tiêm duy lựu dạng đích Hán Việt: tiêm duy lựu dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 瘤 (lựu) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việttiêm duy lựu dạng đíchCấu tạo纖 + 維 + 瘤 + 樣 + 的 · tiêm + duy + lựu + dạng + đích nghĩa thành phần: tiêm + duy + lựu + dạng + đích