纖維鈣化的 tiêm duy cái hóa đích Hán Việt: tiêm duy cái hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 鈣 (cái) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việttiêm duy cái hóa đíchCấu tạo纖 + 維 + 鈣 + 化 + 的 · tiêm + duy + cái + hóa + đích nghĩa thành phần: tiêm + duy + cái + hóa + đích