約亨派佩爾 yuē hēng pài pèi ěr · ước hanh phái bội nhĩ Hán Việt: ước hanh phái bội nhĩ · Pinyin: yuē hēng pài pèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 亨 (hanh) + 派 (phái) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ)Pinyinyuē hēng pài pèi ěrHán Việtước hanh phái bội nhĩCấu tạo約 + 亨 + 派 + 佩 + 爾 · ước + hanh + phái + bội + nhĩ nghĩa thành phần: ước + hanh + phái + bội + nhĩ