约克 yuē kè·ước khắc Hán Việt: ước khắc · Pinyin: yuē kè Tổng quan York Cấu tạo: 約 (ước) + 克 (khắc)Pinyinyuē kèHán Việtước khắcTừ loạidanhCấu tạo約 + 克 · ước + khắc nghĩa thành phần: ước + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 YorkVietPhrases lloqueEngCihui YorkĐứcHandedict York (Stadt in UK) Từ liên quan Gần nghĩa约克郡 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国