約德爾唱法 yuē dé ěr chàng fǎ · ước đức nhĩ xướng pháp Hán Việt: ước đức nhĩ xướng pháp · Pinyin: yuē dé ěr chàng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 唱 (xướng) + 法 (pháp)Pinyinyuē dé ěr chàng fǎHán Việtước đức nhĩ xướng phápCấu tạo約 + 德 + 爾 + 唱 + 法 · ước + đức + nhĩ + xướng + pháp nghĩa thành phần: ước + đức + nhĩ + xướng + pháp