約束高寬比 ước thúc cao khoan bỉ Hán Việt: ước thúc cao khoan bỉ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 束 (thúc) + 高 (cao) + 寬 (khoan) + 比 (bỉ)Hán Việtước thúc cao khoan bỉCấu tạo約 + 束 + 高 + 寬 + 比 · ước + thúc + cao + khoan + bỉ nghĩa thành phần: ước + thúc + cao + khoan + bỉ