约瑟伯特兰

yuē sè bó tè lánước sắt bá đặc lan

Hán Việt: ước sắt bá đặc lan · Pinyin: yuē sè bó tè lán

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph Bertrand

Đức

  • Handedict Joseph Bertrand (Eig, Pers, 1822 - 1900)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特蘭斯凱 · 约瑟夫·斯大林 · 约瑟夫海勒 · 特兰奎巴 · 特兰西瓦尼亚 · 约瑟夫刘维尔 · 约瑟夫卡比拉 · 约瑟夫史达林