約瑟伯特蘭 yuē sè bó tè lán · ước sắt bá đặc lan Hán Việt: ước sắt bá đặc lan · Pinyin: yuē sè bó tè lán Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 蘭 (lan)Pinyinyuē sè bó tè lánHán Việtước sắt bá đặc lanCấu tạo約 + 瑟 + 伯 + 特 + 蘭 · ước + sắt + bá + đặc + lan nghĩa thành phần: ước + sắt + bá + đặc + lan