约瑟夫冯弗朗霍夫

yuē sè fū féng fú lǎng huò fūước sắt phu phùng phất lãng hoắc phu

Hán Việt: ước sắt phu phùng phất lãng hoắc phu · Pinyin: yuē sè fū féng fú lǎng huò fū

Tổng quan

Cấu tạo: 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 馮 (phùng) + 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Joseph von Fraunhofer

Đức

  • Handedict Joseph von Fraunhofer (Eig, Pers, 1787 - 1826)

Từ liên quan

Gần nghĩa

约瑟夫·斯大林 · 约瑟夫克鲁斯卡尔 · 约瑟夫普利斯特里 · 约瑟与他的神奇彩衣 · 约瑟夫巴宾斯基 · 约瑟夫西蒙加利埃尼 · 约瑟夫雷芒德麦卡锡 · 约瑟芬博阿尔内